bộc trực
発音
北部
/ɓə̰ʔwk˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩/
中部
/ɓə̰wk˨˨ tʂɨ̰k˨˨/
南部
/ɓəwk˨˩˨ tʂɨk˨˩˨/
音声
率直な enstraightforward
形容詞
率直な
straightforward
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
率直な
性質・状態
思考や感情を隠さず、直截的で率直に表現する人。
vi Tính tình anh ấy rất bộc trực và thẳng thắn.
ja 彼は非常に率直で誠実な性格である。
構成
trực / 漢越語。漢字は 暴直 / 暴直
▸
構成
trực / 漢越語。漢字は 暴直 / 暴直
成り立ち漢越語。漢字は 暴直
漢字
出典照合済み
代表候補
暴直
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thẳng thắn / sòng / ăn sóng nói gió / thẳng tính …
▸
類語
thẳng thắn / sòng / ăn sóng nói gió / thẳng tính …
用法
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực
▸
用法
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực