thằng ngốc
愚か者 enidiot
名詞
愚か者
idiot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
愚か者
愚かでまぬけだと見なされる人。
vi Đừng làm thằng ngốc trong mắt người khác.
ja 他人の前で愚か者にならないように。
構成
thằng / ngốc / 繩呆
▸
構成
thằng / ngốc / 繩呆
漢字
音節対応から推定
代表候補
繩呆
音節ごとの候補
thằng
繩(𠊟)
ngốc
呆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng nhà quê …
▸
類語
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng nhà quê …
用法
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …
▸
用法
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …