thập tam kinh
音声
十三経 enThirteen Classics
固有名詞
十三経
Thirteen Classics
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
十三経
儒教の伝統における13種の古典(十三経)。
vi Tên "thập tam kinh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「十三経」という名称が文書に現れる。
構成
thập / tam / kinh …
▸
構成
thập / tam / kinh …
成り立ち漢越語。漢字は 十三經
漢字
出典照合済み
代表候補
十三經
音節ごとの候補
thập
十
tam
三
kinh
經
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thu thập / thập toàn / thập thò / suất thập …
▸
用法
thu thập / thập toàn / thập thò / suất thập …