thấu hiểu
発音
北部
/tʰəw˧˥ hiə̰w˧˩˧/
中部
/tʰə̰w˩˧ hiəw˧˩˨/
南部
/tʰəw˧˥ hiəw˨˩˦/
音声
十分に理解する enunderstand thoroughly
動詞
十分に理解する
understand thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
十分に理解する
関係
何か、または誰かの感情について、完全で深い知識や認識を持つ。
vi Bạn bè cần thấu hiểu và sẻ chia cảm xúc với nhau.
ja 友人は互いを深く理解し、気持ちを分かち合う必要があります。
構成
thấu / hiểu / thấu + hiểu の複合
▸
構成
thấu / hiểu / thấu + hiểu の複合
成り立ちthấu + hiểu の複合
類語
hiểu / tường / thông hiểu / thấu tình …
▸
類語
hiểu / tường / thông hiểu / thấu tình …
用法
thấu cảm / thấu suốt / thấu kính / thấu thị …
▸
用法
thấu cảm / thấu suốt / thấu kính / thấu thị …