thấu suốt
発音
北部
/tʰəw˧˥ suət˧˥/
中部
/tʰə̰w˩˧ ʂuək˩˧/
南部
/tʰəw˧˥ ʂuək˧˥/
音声
深く理解する ento understand deeply
動詞
深く理解する
to understand deeply
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
深く理解する
基本動詞
物事や状況を極めて徹底的に把握・理解すること。
vi Bạn cần phải thấu suốt nội dung của cuốn sách này trước khi làm bài thi.
ja 試験の前にこの本の内容を深く理解する必要がある。
構成
thấu / suốt / thấu + suốt の複合 …
▸
構成
thấu / suốt / thấu + suốt の複合 …
成り立ちthấu + suốt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
透䢦
音節ごとの候補
thấu
透
suốt
䢦(掇 / 𠁸 / 𢖀 / 𣖠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thấu cảm / thấu / thấu kính / thấu kính máy ảnh …
▸
類語
thấu cảm / thấu / thấu kính / thấu kính máy ảnh …
用法
thấu hiểu / thấu tình / thấu thị / thấu đáo …
▸
用法
thấu hiểu / thấu tình / thấu thị / thấu đáo …