dễ hiểu
音声
わかりやすい enclear
形容詞
わかりやすい
clear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
わかりやすい
俗語・外来語・擬音
明瞭さと単純さが特徴的な様子。
vi Bài giảng của thầy giáo rất dễ hiểu.
ja 先生の講義はとてもわかりやすかった。
構成
dễ / hiểu
▸
構成
dễ / hiểu
類語
đế hiệu / sáng tỏ / rành rõ / dễ …
▸
類語
đế hiệu / sáng tỏ / rành rõ / dễ …
用法
dễ dàng / dễ sợ / dễ tính / dễ dãi …
▸
用法
dễ dàng / dễ sợ / dễ tính / dễ dãi …