sáng tỏ
発音
北部
/saːŋ˧˥ tɔ̰˧˩˧/
中部
/ʂa̰ːŋ˩˧ tɔ˧˩˨/
南部
/ʂaːŋ˧˥ tɔ˨˩˦/
音声
明るい enbright
形容詞
明るい
bright
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
明るい
性質・状態
光り輝いているさま。
vi Căn phòng trở nên sáng tỏ khi mặt trời lên.
ja 日が昇ると部屋は明るくなった。
語義 2
形容詞
明らかな
明白で容易に理解できること。
vi Sự thật cuối cùng cũng đã sáng tỏ.
ja 真実はついに明白になった。
構成
sáng / tỏ / 創𤍄
▸
構成
sáng / tỏ / 創𤍄
漢字
音節対応から推定
代表候補
創𤍄
音節ごとの候補
sáng
創(𠓇)
tỏ
𤍄(𤍊 / 𤏣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
làm sáng tỏ / thông tỏ / chứng tỏ / bày tỏ …
▸
類語
làm sáng tỏ / thông tỏ / chứng tỏ / bày tỏ …
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
用法
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …