thất truyền
発音
北部
/tʰət˧˥ ʨwiə̤n˨˩/
中部
/tʰə̰k˩˧ tʂwiəŋ˧˧/
南部
/tʰək˧˥ tʂwiəŋ˨˩/
音声
失われる enbecome lost
動詞
失われる
become lost
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
失われる
基本動詞
伝統的な技術や知識が後継者不足により失われること。
vi Bí quyết làm bánh truyền thống này đã bị thất truyền từ lâu.
ja この伝統的なケーキの作り方の秘訣は、長く失われている。
構成
thất / truyền / 失傳
▸
構成
thất / truyền / 失傳
漢字
音節対応から推定
代表候補
失傳
音節ごとの候補
thất
失
truyền
傳
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
danh truyền / lệnh truyền / cựu truyền / rao truyền …
▸
類語
danh truyền / lệnh truyền / cựu truyền / rao truyền …
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …