thư báo
発音
北部
/tʰɨ˧˧ ɓaːw˧˥/
中部
/tʰɨ˧˥ ɓa̰ːw˩˧/
南部
/tʰɨ˧˧ ɓaːw˧˥/
音声
覚書 enmemorandum
名詞
覚書
memorandum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
覚書
接続・論理
特定の問題について通知や注意喚起をする短い書面メッセージ。
vi Tôi vừa nhận được một bức thư báo về cuộc họp ngày mai.
ja 明日の会議に関する覚書をちょうど受け取ったところだ。
構成
thư / báo / 書報
▸
構成
thư / báo / 書報
漢字
音節対応から推定
代表候補
書報
音節ごとの候補
thư
書
báo
報
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thư viện / thư / thư điện tử / thư pháp …
▸
類語
thư viện / thư / thư điện tử / thư pháp …
用法
thư giãn / ung thư / tiểu thư / cựu đường thư …
▸
用法
thư giãn / ung thư / tiểu thư / cựu đường thư …