tờ báo
音声
新聞 ennewspaper
名詞
新聞
newspaper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新聞
ニュース、記事、広告が含まれる印刷出版物。
vi Ông tôi có thói quen đọc tờ báo vào mỗi buổi sáng.
ja 祖父は毎朝新聞を読む習慣がある。
構成
tờ / báo
▸
構成
tờ / báo
類語
tân văn / tờ / tờ bướm / tờ khai …
▸
類語
tân văn / tờ / tờ bướm / tờ khai …
用法
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …
▸
用法
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …