đốc tờ
発音
北部
/ɗəwk˧˥ tə̤ː˨˩/
中部
/ɗə̰wk˩˧ təː˧˧/
南部
/ɗəwk˧˥ təː˨˩/
音声
医師 endoctor
名詞
医師
doctor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
医師
接続・論理
外国語から音訳した、病人を治療する医師を指す呼び方。
vi Mẹ tôi đi gặp đốc tờ để kiểm tra sức khỏe.
ja 母は健康診断のために医師に会いに行った。
構成
đốc / tờ
▸
構成
đốc / tờ
類語
độc tố / BS / lương y / đốc công …
▸
類語
độc tố / BS / lương y / đốc công …
用法
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …
▸
用法
đốc chiến / thống đốc / giám đốc / cơ đốc nhân …