lương y
発音
北部
/lɨəŋ˧˧ i˧˧/
中部
/lɨəŋ˧˥ i˧˥/
南部
/lɨəŋ˧˧ i˧˧/
音声
良医 enethical physician
名詞
良医
ethical physician
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
良医
職業・職場
Jobs
医学的技術と高い倫理観を兼ね備えた医師。
vi Ông ấy được mọi người kính trọng như một lương y.
ja 彼はみんなから良医として尊敬されている。
構成
lương / y / 漢越語。漢字は 良醫 …
▸
構成
lương / y / 漢越語。漢字は 良醫 …
成り立ち漢越語。漢字は 良醫
漢字
出典照合済み
代表候補
良醫
音節ごとの候補
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
y
衣(醫 / 依 / 伊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bác sĩ / thầy thuốc / y sinh / y sĩ …
▸
類語
bác sĩ / thầy thuốc / y sinh / y sĩ …
用法
lương y như từ mẫu / tiền lương / lương thiện / cải lương …
▸
用法
lương y như từ mẫu / tiền lương / lương thiện / cải lương …