tờ
発音
北部
/tə̤ː˨˩/
中部
/təː˧˧/
南部
/təː˨˩/
音声
一枚 ensheet
名詞
一枚
sheet
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
一枚 (sheet)
語義 1
名詞
枚
類別詞・助詞
通常は長方形をした、紙などの薄く平たい一枚。
vi Tôi cần một tờ giấy trắng.
ja 白紙が一枚必要です。
枚(枚数単位) (classifier)
語義 1
類別詞
枚(枚数単位)
新聞やチラシなど、薄い紙状の物を数える語。
vi Cô ấy viết địa chỉ lên một tờ giấy.
ja 彼女は一枚の紙に住所を書きました。
類語
tó / tố / tớ / tổ …
▸
類語
tó / tố / tớ / tổ …
用法
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …
▸
用法
tờ rơi / đốc tờ / tờ mờ / tờ mây …