thường tình
音声
日常茶飯事 encommonplace
形容詞
日常茶飯事
commonplace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
日常茶飯事
性質・状態
日常生活で一般的で、ごくありふれた様子。
vi Đó chỉ là một chuyện thường tình trong cuộc sống hàng ngày.
ja それは日常生活においてごくありふれたことである。
構成
thường / tình / 漢越語。漢字は 常情 …
▸
構成
thường / tình / 漢越語。漢字は 常情 …
成り立ち漢越語。漢字は 常情
漢字
出典照合済み
代表候補
常情
音節ごとの候補
thường
常
tình
情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thương tình / bình thường / 日常
▸
類語
thương tình / bình thường / 日常
用法
nữ nhi thường tình / lẽ thường tình / thường xuyên / bồi thường …
▸
用法
nữ nhi thường tình / lẽ thường tình / thường xuyên / bồi thường …