thương điếm
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ ɗiəm˧˥/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ ɗiə̰m˩˧/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ ɗiəm˧˥/
交易所 entrading post
unknown
交易所
trading post
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
交易所
商人が取引を行う店や場所を指す語。
vi Thương điếm là nơi các thương nhân trao đổi hàng hóa.
ja 交易所は商人が商品を交換する場所だ。
構成
thương / điếm / 傷店
▸
構成
thương / điếm / 傷店
漢字
音節対応から推定
代表候補
傷店
音節ごとの候補
thương
傷
điếm
店(惦 / 玷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thư điếm / gái điếm / con điếm / đĩ điếm …
▸
類語
thư điếm / gái điếm / con điếm / đĩ điếm …
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …