thúng
発音
北部
/tʰuŋ˧˥/
中部
/tʰṵŋ˩˧/
南部
/tʰuŋ˧˥/
音声
竹籠 enbamboo basket
名詞
竹籠
bamboo basket
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
竹籠 (bamboo basket)
語義 1
名詞
竹籠
台所用品・道具
Kitchenware
穀物の貯蔵や運搬に使われる円形で深さのある竹籠。
vi Bà tôi dùng chiếc thúng tre để đựng thóc mới thu hoạch.
ja 祖母は新しく収穫した穀物を入れるのに竹籠を使った。
一杯 (basketful)
語義 1
名詞
籠一杯分
籠いっぱいの量を指す伝統的な計量単位。
vi Cô ấy đã mua hai thúng gạo để chuẩn bị cho bữa tiệc.
ja 彼女はパーティーの準備のために米を二籠分買った。
小舟 (coracle)
語義 1
名詞
籠舟
竹で作られた小型の円形のボート。
vi Người dân dùng thuyền thúng để di chuyển trên sông nhỏ.
ja 地元の人々は小さな川を移動するのに籠舟を使う。
類語
thừng / thùng / thủng / thũng …
▸
類語
thừng / thùng / thủng / thũng …
用法
thuyền thúng / buôn thúng bán mẹt
▸
用法
thuyền thúng / buôn thúng bán mẹt