thũng
発音
北部
/tʰuʔuŋ˧˥/
中部
/tʰuŋ˧˩˨/
南部
/tʰuŋ˨˩˦/
浮腫 enedema
unknown
浮腫
edema
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
浮腫
体組織に水分が異常に蓄積する医学的状態。
vi Bệnh nhân có triệu chứng phù thũng ở chân.
ja 患者は足に浮腫の症状がある。
構成
腫
▸
構成
腫
漢字
音節対応から推定
代表候補
腫
音節ごとの候補
thũng
腫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thừng / thùng / thủng / thụng …
▸
類語
thừng / thùng / thủng / thụng …
用法
phù thũng / khí thũng
▸
用法
phù thũng / khí thũng