thụng
音声
ダボダボ enbaggy
形容詞
ダボダボ
baggy
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ダボダボ
性質・状態
体に比べて大幅に大きく、緩い衣服のスタイル。
vi Anh ấy thích mặc quần thụng.
ja 彼はダボダボのズボンを履くのが好きだ。
類語
thừng / thùng / thủng / thũng …
▸
類語
thừng / thùng / thủng / thũng …
用法
áo thụng
▸
用法
áo thụng