thôi giao
発音
北部
/tʰoj˧˧ zaːw˧˧/
中部
/tʰoj˧˥ jaːw˧˥/
南部
/tʰoj˧˧ jaːw˧˧/
トイ・ザオ enproper name
固有名詞
トイ・ザオ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トイ・ザオ
トイ・ザオという人物名。
vi Tên "thôi giao" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トイ・ザオ」という名称が文書に現れる。
構成
thôi / giao / 推交
▸
構成
thôi / giao / 推交
漢字
音節対応から推定
代表候補
推交
音節ごとの候補
thôi
推
giao
交
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thôi nôi / thôi miên / lôi thôi / thôi trữ …
▸
用法
thôi nôi / thôi miên / lôi thôi / thôi trữ …