Thánh Giá
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ zaː˧˥/
中部
/tʰa̰n˩˧ ja̰ː˩˧/
南部
/tʰan˧˥ jaː˧˥/
音声
聖十字架 enthe Holy Cross
名詞
聖十字架
the Holy Cross
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
聖十字架
文化・固有名詞
キリスト教においてイエスが処刑された十字架を指す言葉。
vi Tên "Thánh Giá" xuất hiện trong văn bản.
ja 「聖十字架」という名称が文書に現れる。
語義 2
名詞
十字架
宗教的な建築や装飾品に使われる十字架の表現。
vi Một cây Thánh Giá nhỏ được đặt trang trọng trên bàn.
ja 小さな十字架が厳かにテーブルに置かれている。
語義 3
名詞
心の十字架
人生を通して背負うべき比喩的な重荷や困難。
vi Mỗi người đều có một cây Thánh Giá riêng phải gánh vác.
ja 誰にも背負うべき自分なりの十字架がある。
構成
thánh / giá / 聖架
▸
構成
thánh / giá / 聖架
漢字
出典照合済み
代表候補
聖架
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
giá
價
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thánh gia / thành gia
▸
類語
thánh gia / thành gia
用法
dấu thánh giá / hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng …
▸
用法
dấu thánh giá / hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng …