thánh cả
音声
純潔の聖人 enmost chaste
名詞
純潔の聖人
most chaste
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
純潔の聖人
文化・固有名詞
純潔と信仰の模範とされる聖ヨセフの尊称。
vi Mọi người luôn tôn kính Thánh Cả Giu-se.
ja 人々はいつも純潔の聖人ヨセフを崇敬している。
構成
thánh / cả / thánh + cả の複合 …
▸
構成
thánh / cả / thánh + cả の複合 …
成り立ちthánh + cả の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
圣哿
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
cả
哿
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thánh ca
▸
類語
thánh ca
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …