thái sơn
発音
北部
/tʰaːj˧˥ səːn˧˧/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ ʂəːŋ˧˥/
南部
/tʰaːj˧˥ ʂəːŋ˧˧/
音声
泰山 enMount Tai
固有名詞
泰山
Mount Tai
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
泰山 場所・建物
泰山(中国・山東省にある山)。
vi Thái Sơn là tên của một địa danh.
ja Thái Sơnは地名である。
構成
thái / sơn / 漢越語。漢字は 泰山 …
▸
構成
thái / sơn / 漢越語。漢字は 泰山 …
成り立ち漢越語。漢字は 泰山
漢字
出典照合済み
代表候補
泰山
音節ごとの候補
thái
太
sơn
山
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …