thành sầu
発音
北部
/tʰa̤jŋ˨˩ sə̤w˨˩/
中部
/tʰan˧˧ ʂəw˧˧/
南部
/tʰan˨˩ ʂəw˨˩/
深い悲しみ endeep sorrow
unknown
深い悲しみ
deep sorrow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
深い悲しみ
深い悲しみに満ちた心を表現する文学的語句。
vi Anh ấy đang chìm đắm trong nỗi thành sầu vô tận.
ja 彼は終わりのない悲哀の中に沈んでいる。
構成
thành / sầu / 城愁
▸
構成
thành / sầu / 城愁
漢字
音節対応から推定
代表候補
城愁
音節ごとの候補
thành
城
sầu
愁(𣜷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đa sầu / tiêu sầu / thảm sầu / giải sầu …
▸
類語
đa sầu / tiêu sầu / thảm sầu / giải sầu …
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …