tự điều chỉnh
自己調整 enself-adjust
動詞
自己調整
self-adjust
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
自己調整 基本動詞
新たな環境に合わせて自らを調節すること。
構成
tự / điều chỉnh / 自條整
▸
構成
tự / điều chỉnh / 自條整
漢字
音節対応から推定
代表候補
自條整
音節ごとの候補
tự
自
điều
條
chỉnh
整
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điều chỉnh / nghiêm chỉnh / hiệu chỉnh / tinh chỉnh …
▸
類語
điều chỉnh / nghiêm chỉnh / hiệu chỉnh / tinh chỉnh …
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản
▸
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản