tổng công ty
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ kəwŋ˧˧ ti˧˧/
中部
/təwŋ˧˩˨ kəwŋ˧˥ ti˧˥/
南部
/təwŋ˨˩˦ kəwŋ˧˧ ti˧˧/
音声
総会社 encorporation
名詞
総会社
corporation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
総会社
接続・論理
子会社を多く抱える大きな経済組織。
vi Tổng công ty có nhiều công ty con trực thuộc.
ja その企業には多くの直接的な子会社がある。
構成
tổng / công ty
▸
構成
tổng / công ty
類語
thổ ty / tự ty / trưởng ty / thượng ty …
▸
類語
thổ ty / tự ty / trưởng ty / thượng ty …
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …