minh ty
minh tiの別表記 enalternate spelling of minh ti
名詞
minh tiの別表記
alternate spelling of minh ti
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
minh tiの別表記
接続・論理
ベトナム語「minh ti」の別表記。
vi Từ minh ty là một cách viết khác của minh ti.
ja 「minh ty」という語は「minh ti」の別表記である。
構成
minh / ty
▸
構成
minh / ty
類語
tổng công ty / thổ ty / tự ty / trưởng ty …
▸
類語
tổng công ty / thổ ty / tự ty / trưởng ty …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …