thổ ty
発音
北部
/tʰo̰˧˩˧ ti˧˧/
中部
/tʰo˧˩˨ ti˧˥/
南部
/tʰo˨˩˦ ti˧˧/
音声
部族長 enlocal chieftain
unknown
部族長
local chieftain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
部族長
少数民族が居住・統治する地域の指導者
vi Vị thổ ty đang giải quyết mâu thuẫn trong bộ lạc.
ja 部族長が部族内の争いを解決している。
構成
thổ / ty
▸
構成
thổ / ty
類語
thổ / thổ nhân / thổ tù / thổ nhưỡng học …
▸
類語
thổ / thổ nhân / thổ tù / thổ nhưỡng học …
用法
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì …
▸
用法
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì …