tịt mít
発音
北部
/tḭʔt˨˩ mit˧˥/
中部
/tḭt˨˨ mḭt˩˧/
南部
/tɨt˨˩˨ mɨt˧˥/
全く知らない encompletely clueless
形容詞
全く知らない
completely clueless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
全く知らない
性質・状態
ある事柄について全く知識や理解がない状態。
vi Tôi tịt mít về vấn đề này.
ja 私はこの件について全く無知だ。
構成
tịt / mít
▸
構成
tịt / mít
類語
tịt ngòi / tịt / cá nóc mít / thơm như múi mít …
▸
類語
tịt ngòi / tịt / cá nóc mít / thơm như múi mít …
用法
tắc tịt / mù tịt / lùn tịt / mít xoài …
▸
用法
tắc tịt / mù tịt / lùn tịt / mít xoài …