mít tố nữ
音声
チェンペダ encempedak
名詞
チェンペダ
cempedak
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チェンペダ 接続・論理
パンノキ属の熱帯果樹で、小粒だが甘い果肉を持つ。
vi Mít tố nữ có múi rất ngọt và mùi thơm đặc trưng.
ja チェンペダは非常に甘く独特の香りがある。
構成
mít / tố nữ / mít + tố nữ の複合
▸
構成
mít / tố nữ / mít + tố nữ の複合
成り立ちmít + tố nữ の複合
類語
mít xoài / mít / mít tinh / mít đặc …
▸
類語
mít xoài / mít / mít tinh / mít đặc …
用法
truông mít / tà mít / sán xơ mít / nhà ngói cây mít
▸
用法
truông mít / tà mít / sán xơ mít / nhà ngói cây mít