cá nóc mít
音声
ソムポンフグ enSomphong's puffer
名詞
ソムポンフグ
Somphong's puffer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ソムポンフグ
接続・論理
観賞用として飼育される、小さな丸い淡水フグ。
vi Cá nóc mít là một lựa chọn thú vị cho những người yêu thích cá cảnh.
ja ソムポンフグはアクアリウム愛好家にとって興味深い選択肢だ。
構成
cá nóc / mít / cá nóc + mít の複合 …
▸
構成
cá nóc / mít / cá nóc + mít の複合 …
成り立ちcá nóc + mít の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
个蓐櫗
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
nóc
蓐(𡳽 / 𣟪 / 𦢡 / 𦢢)
mít
櫗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thơm như múi mít / kín mít / dái mít / tịt mít …
▸
類語
thơm như múi mít / kín mít / dái mít / tịt mít …
用法
mít xoài / truông mít / mít tinh / mít tố nữ
▸
用法
mít xoài / truông mít / mít tinh / mít tố nữ