tỉnh uỷ
音声
省党委員会 enprovincial party committee
名詞
省党委員会
provincial party committee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
省党委員会 政治・制度
ベトナムの省における共産党の最高指導機関。
vi Tỉnh uỷ vừa tổ chức một cuộc họp quan trọng để thảo luận về kế hoạch mới.
ja 省党委員会は新計画を議論する会議を開いた。
構成
tỉnh / uỷ / tỉnh + uỷ の複合 …
▸
構成
tỉnh / uỷ / tỉnh + uỷ の複合 …
成り立ちtỉnh + uỷ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
省委
音節ごとの候補
tỉnh
省
uỷ
委
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tỉnh ủy
▸
類語
tỉnh ủy
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …