tặng thưởng
発音
北部
/ta̰ʔŋ˨˩ tʰɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/ta̰ŋ˨˨ tʰɨəŋ˧˩˨/
南部
/taŋ˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩˦/
音声
授与する enaward
動詞
授与する
award
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
授与する
基本動詞
優れた業績や貢献を認めて、賞品や称号を与えること。
vi Nhà trường đã tặng thưởng cho học sinh có thành tích xuất sắc.
ja 学校は優れた実績を持つ学生に賞を授与した。
構成
tặng / thưởng / 贈賞
▸
構成
tặng / thưởng / 贈賞
漢字
音節対応から推定
代表候補
贈賞
音節ごとの候補
tặng
贈
thưởng
賞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tang thương / thưởng / ban tặng / ân thưởng …
▸
類語
tang thương / thưởng / ban tặng / ân thưởng …
用法
truy tặng / quà tặng / phong tặng / di tặng …
▸
用法
truy tặng / quà tặng / phong tặng / di tặng …