phần thưởng
発音
北部
/fə̤n˨˩ tʰɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/fəŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˩˨/
南部
/fəŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩˦/
音声
報酬 enreward
名詞
報酬
reward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
報酬
学校生活・教育
School
功績や貢献に対して与えられるもの。
vi Anh ấy nhận được phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
ja 彼は勤勉さに対する報酬を受け取った。
構成
phần / thưởng / 分賞
▸
構成
phần / thưởng / 分賞
漢字
音節対応から推定
代表候補
分賞
音節ごとの候補
phần
分
thưởng
賞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giải thưởng / giải / độc đắc / 報酬
▸
類語
giải thưởng / giải / độc đắc / 報酬
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
用法
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …