tầm ruồng
発音
北部
/tə̤m˨˩ zuəŋ˨˩/
中部
/təm˧˧ ʐuəŋ˧˧/
南部
/təm˨˩ ɹuəŋ˨˩/
表面的な ensuperficial
形容詞
表面的な
superficial
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
表面的な
性質・状態
重要な事実ではなく、表面的な事柄にのみ関わるさま。
vi Đó chỉ là những suy nghĩ tầm ruồng, thiếu chiều sâu.
ja それらは深みに欠ける、単なる表面的な考えだ。
構成
tầm / ruồng
▸
構成
tầm / ruồng
類語
đơn bạc / nông choèn / cạn cợt / phơn phớt …
▸
類語
đơn bạc / nông choèn / cạn cợt / phơn phớt …
用法
sưu tầm / nón ba tầm / tầm soát / tầm mắt …
▸
用法
sưu tầm / nón ba tầm / tầm soát / tầm mắt …