nông choèn
発音
北部
/nəwŋ˧˧ ʨwɛ̤n˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ ʨwɛŋ˧˧/
南部
/nəwŋ˧˧ ʨwɛŋ˨˩/
浅い envery shallow
形容詞
浅い
very shallow
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
浅い
性質・状態
深さが非常に浅いこと、または思慮が浅いこと。
vi Con mương này trông thật nông choèn.
ja この溝はとても浅いです。
構成
nông
▸
構成
nông
類語
đơn bạc / tầm ruồng / cạn cợt / phơn phớt …
▸
類語
đơn bạc / tầm ruồng / cạn cợt / phơn phớt …
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông