tưng
音声
弾む enrebound
動詞
弾む
rebound
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
弾む
基本動詞
硬い表面に当たって跳ね返ること。
vi Quả bóng tưng ra từ bức tường.
ja ボールが壁に当たって跳ね返った。
構成
熷
▸
構成
熷
漢字
音節対応から推定
代表候補
熷
音節ごとの候補
tưng
熷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
từng / tụng / tùng / tửng …
▸
類語
từng / tụng / tùng / tửng …
用法
cà tưng / nhảy cà tưng / thẳng tưng
▸
用法
cà tưng / nhảy cà tưng / thẳng tưng