tưng hửng
発音
北部
/tɨŋ˧˧ hɨ̰ŋ˧˩˧/
中部
/tɨŋ˧˥ hɨŋ˧˩˨/
南部
/tɨŋ˧˧ hɨŋ˨˩˦/
音声
呆然とする enbaffled
形容詞
呆然とする
baffled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
呆然とする
性質・状態
予想外の出来事に直面し、呆然とする気持ち。
vi Cậu ta đứng tưng hửng khi nghe tin mình bị loại.
ja 彼は不合格の知らせを聞いて呆然と立ち尽くした。
構成
tưng / hửng / 熷焞
▸
構成
tưng / hửng / 熷焞
漢字
音節対応から推定
代表候補
熷焞
音節ごとの候補
tưng
熷
hửng
焞(𢣹 / 𤑍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tung hứng / tưng / tưng tưng / tưng bừng …
▸
類語
tung hứng / tưng / tưng tưng / tưng bừng …
用法
cà tưng / nhảy cà tưng / thẳng tưng / hửng sáng
▸
用法
cà tưng / nhảy cà tưng / thẳng tưng / hửng sáng