tư lập
発音
北部
/tɨ˧˧ lə̰ʔp˨˩/
中部
/tɨ˧˥ lə̰p˨˨/
南部
/tɨ˧˧ ləp˨˩˨/
私立の enprivately founded
形容詞
私立の
privately founded
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
私立の
性質・状態
政府ではなく民間個人や団体によって設立された
vi Trường đại học tư lập này có cơ sở vật chất rất hiện đại.
ja この私立大学は最新の設備がある。
構成
tư / lập / 四立
▸
構成
tư / lập / 四立
漢字
音節対応から推定
代表候補
四立
音節ごとの候補
tư
四
lập
立
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tự lập / công lập / đại học công lập / tam quyền phân lập …
▸
類語
tự lập / công lập / đại học công lập / tam quyền phân lập …
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …