tường tận
発音
北部
/tɨə̤ŋ˨˩ tə̰ʔn˨˩/
中部
/tɨəŋ˧˧ tə̰ŋ˨˨/
南部
/tɨəŋ˨˩ təŋ˨˩˨/
音声
徹底した enthorough
形容詞
徹底した
thorough
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
徹底した
性質・状態
物事を明確かつ詳細に、漏れなく理解している状態。
vi Anh ấy giải thích mọi chuyện một cách tường tận cho tôi nghe.
ja 彼はすべてを私に徹底的に説明した。
構成
tường / tận / 漢越語。漢字は 詳盡 …
▸
構成
tường / tận / 漢越語。漢字は 詳盡 …
成り立ち漢越語。漢字は 詳盡
漢字
出典照合済み
代表候補
詳盡
音節ごとの候補
tường
牆(詳 / 墻)
tận
尽(盡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tương tàn / triệt để / toàn diện / thấu đáo …
▸
類語
tương tàn / triệt để / toàn diện / thấu đáo …
用法
tường thuật / tường trình / cát tường / tinh tường …
▸
用法
tường thuật / tường trình / cát tường / tinh tường …