tường hoa
発音
北部
/tɨə̤ŋ˨˩ hwaː˧˧/
中部
/tɨəŋ˧˧ hwaː˧˥/
南部
/tɨəŋ˨˩ hwaː˧˧/
音声
庭壁 engarden wall
名詞
庭壁
garden wall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
庭壁
接続・論理
庭や中庭の周囲に建てられた低い装飾壁。
vi Những khóm hoa hồng mọc leo quanh bức tường hoa trong sân.
ja 薔薇の茂みが中庭の庭壁に這い上がって成長している。
構成
tường / hoa / 牆花
▸
構成
tường / hoa / 牆花
漢字
音節対応から推定
代表候補
牆花
音節ごとの候補
tường
牆(詳 / 墻)
hoa
花
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tướng hoả / tường / tường trình / tường lửa …
▸
類語
tướng hoả / tường / tường trình / tường lửa …
用法
tường thuật / cát tường / tinh tường / bất tường …
▸
用法
tường thuật / cát tường / tinh tường / bất tường …