tương tranh
音声
競う encompete
動詞
競う
compete
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
競う
性質・状態
勝利を得るために両者が激しく争うこと。
vi Hai đội bóng đang tương tranh quyết liệt để giành chức vô địch.
ja 二つのチームは優勝をかけて激しく競い合っている。
形容詞
語義 2
形容詞
競争的な
試合において互いに競い合い、対立したがる性質。
vi Anh ấy có tinh thần tương tranh rất cao trong mọi cuộc thi.
ja 彼はどんな試合でも非常に競争心が強い。
構成
tương / tranh / 相爭
▸
構成
tương / tranh / 相爭
漢字
音節対応から推定
代表候補
相爭
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
tranh
爭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bức tranh / nhà tranh / phân tranh / phim chiến tranh …
▸
類語
bức tranh / nhà tranh / phân tranh / phim chiến tranh …
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …