tơ lòng
発音
北部
/təː˧˧ la̤wŋ˨˩/
中部
/təː˧˥ lawŋ˧˧/
南部
/təː˧˧ lawŋ˨˩/
音声
心の琴線 enheartstrings
名詞
心の琴線
heartstrings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
心の琴線
接続・論理
愛や同情に対する人の深い感情。
vi Câu chuyện đó đã chạm vào tơ lòng của khán giả.
ja その物語は観客の心の琴線に触れた。
構成
tơ / lòng / 絲𢚸
▸
構成
tơ / lòng / 絲𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
絲𢚸
音節ごとの候補
tơ
絲
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tơ / tơ tằm / tơ hồng / tơ đồng …
▸
類語
tơ / tơ tằm / tơ hồng / tơ đồng …
用法
gỡ rối tơ lòng / tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng …
▸
用法
gỡ rối tơ lòng / tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng …