tơ đồng
発音
北部
/təː˧˧ ɗə̤wŋ˨˩/
中部
/təː˧˥ ɗəwŋ˧˧/
南部
/təː˧˧ ɗəwŋ˨˩/
音声
弦楽器曲 enlute music
名詞
弦楽器曲
lute music
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弦楽器曲
接続・論理
撥弦楽器で演奏される楽曲。
vi Tiếng tơ đồng vang lên du dương trong không gian yên tĩnh.
ja 静かな空間に弦楽器の音が心地よく響く。
構成
tơ / đồng / 絲同
▸
構成
tơ / đồng / 絲同
漢字
音節対応から推定
代表候補
絲同
音節ごとの候補
tơ
絲
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tơ / tơ tằm / tơ hồng / tơ lòng …
▸
類語
tơ / tơ tằm / tơ hồng / tơ lòng …
用法
tiếng tơ đồng / tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng …
▸
用法
tiếng tơ đồng / tơ tưởng / mô tơ / lễ tơ hồng …