tót vời
発音
北部
/tɔt˧˥ və̤ːj˨˩/
中部
/tɔ̰k˩˧ jəːj˧˧/
南部
/tɔk˧˥ jəːj˨˩/
至高の ensupreme
unknown
至高の
supreme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
至高の
品質や地位において到達可能な最高水準にあること。
vi Đây là một thành tích tót vời của đội bóng.
ja これはチームにとって至高の功績だ。
構成
tót / vời
▸
構成
tót / vời
類語
thượng đẳng / tót / tót đời / tuyệt vời …
▸
類語
thượng đẳng / tót / tót đời / tuyệt vời …
用法
bò tót / nhảy tót / lót tót / tỉa tót …
▸
用法
bò tót / nhảy tót / lót tót / tỉa tót …