tỉa tót
発音
北部
/tḭə˧˩˧ tɔt˧˥/
中部
/tiə˧˩˨ tɔ̰k˩˧/
南部
/tiə˨˩˦ tɔk˧˥/
磨き上げる enrefine or trim
動詞
磨き上げる
refine or trim
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
磨き上げる
基本動詞
品質を高めるために、少しずつ正確な変更を加えて改良すること。
vi Anh ấy dành nhiều thời gian để tỉa tót bộ râu của mình.
ja 彼は時間をかけて丁寧にひげを整えた。
構成
tỉa / tót
▸
構成
tỉa / tót
類語
tỉa / bò tót / nhảy tót / lót tót
▸
類語
tỉa / bò tót / nhảy tót / lót tót
用法
đánh tỉa / bắn tỉa / xạ thủ bắn tỉa / súng bắn tỉa …
▸
用法
đánh tỉa / bắn tỉa / xạ thủ bắn tỉa / súng bắn tỉa …