tình nghi
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ ŋi˧˧/
中部
/tïn˧˧ ŋi˧˥/
南部
/tɨn˨˩ ŋi˧˧/
音声
疑う ensuspect
動詞
疑う
suspect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
疑う
政治・制度
証拠なしに、誰かが犯罪を犯した、あるいは何か悪いことをしたと信じること。
vi Cảnh sát tình nghi anh ta có liên quan đến vụ trộm.
ja 警察は彼が窃盗に関与したと疑っている。
構成
tình / nghi / 漢越語。漢字は 情疑 …
▸
構成
tình / nghi / 漢越語。漢字は 情疑 …
成り立ち漢越語。漢字は 情疑
漢字
出典照合済み
代表候補
情疑
音節ごとの候補
tình
情
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngờ / ngờ vực / nghi kỵ / hiềm nghi …
▸
類語
ngờ / ngờ vực / nghi kỵ / hiềm nghi …
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …