tình cảnh
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/tïn˧˧ kan˧˩˨/
南部
/tɨn˨˩ kan˨˩˦/
音声
苦境 enplight
名詞
苦境
plight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
苦境
性質・状態
個人が特定の時点で直面している困難な状態や境遇。
vi Họ đang phải đối mặt với một tình cảnh vô cùng khó khăn.
ja 彼らは今、非常に難しい苦境に立たされている。
構成
tình / cảnh / 漢越語。漢字は 情境 …
▸
構成
tình / cảnh / 漢越語。漢字は 情境 …
成り立ち漢越語。漢字は 情境
漢字
出典照合済み
代表候補
情境
音節ごとの候補
tình
情
cảnh
景
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thân phận / nông nỗi / cảnh ngộ / 苦境
▸
類語
thân phận / nông nỗi / cảnh ngộ / 苦境
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …