goigoi

tênh tênh

発音 北部 /təjŋ˧˧ təjŋ˧˧/ 中部 /ten˧˥ ten˧˥/ 南部 /təːn˧˧ təːn˧˧/
音声
気楽な encarefree
unknown
気楽な carefree
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 unknown
気楽な

Being in a state of feeling free from worries, responsibilities, or any serious thoughts about the future.

vi Sau khi hoàn thành kỳ thi, tôi cảm thấy tênh tênh.

ja After finishing the exams, I feel completely carefree.

構成
tênh / tênh
類語
vô tư / tự tại / vô tư lự / ung dung tự tại …
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。