tênh tênh
発音
北部
/təjŋ˧˧ təjŋ˧˧/
中部
/ten˧˥ ten˧˥/
南部
/təːn˧˧ təːn˧˧/
音声
気楽な encarefree
unknown
気楽な
carefree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
気楽な
Being in a state of feeling free from worries, responsibilities, or any serious thoughts about the future.
vi Sau khi hoàn thành kỳ thi, tôi cảm thấy tênh tênh.
ja After finishing the exams, I feel completely carefree.
構成
tênh / tênh
▸
構成
tênh / tênh
類語
vô tư / tự tại / vô tư lự / ung dung tự tại …
▸
類語
vô tư / tự tại / vô tư lự / ung dung tự tại …
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh
▸
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh