buồn tênh
発音
北部
/ɓuən˨˩ təjŋ˧˧/
中部
/ɓuəŋ˧˧ ten˧˥/
南部
/ɓuəŋ˨˩ təːn˧˧/
わびしい enforlorn
形容詞
わびしい
forlorn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
わびしい
性質・状態
非常に悲しく、孤独や放棄された感じ。
vi Căn nhà cũ trở nên buồn tênh khi không còn ai sinh sống.
ja 誰も住まなくなった古い家は、わびしく感じられます。
構成
buồn / tênh
▸
構成
buồn / tênh
類語
nhẹ tênh / 寂寥
▸
類語
nhẹ tênh / 寂寥
用法
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …
▸
用法
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …