tênh nghếch
発音
北部
/təjŋ˧˧ ŋəjk˧˥/
中部
/ten˧˥ ŋḛt˩˧/
南部
/təːn˧˧ ŋəːt˧˥/
音声
不安定な enprecarious
形容詞
不安定な
precarious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不安定な
性質・状態
倒れそうで、安定せず危険な状態にあること。
vi Chiếc ghế được kê tênh nghếch nên rất dễ bị ngã.
ja 椅子は不安定に置かれているため倒れやすい。
構成
tênh / nghếch
▸
構成
tênh / nghếch
類語
nổi nênh / bấp bênh / nghiêng ngả / chông chênh …
▸
類語
nổi nênh / bấp bênh / nghiêng ngả / chông chênh …
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh / nghếch ngác
▸
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh / nghếch ngác